olfactory nerve

olfactory nerve

The olfactory nerve transmits smell signals from the nose to the brain.

Định nghĩa

Danh từ: - Thần kinh khứu giác: "olfactory nerve" một danh từ chỉ dây thần kinh chịu trách nhiệm truyền tín hiệu về mùi từ mũi lên não. một phần của hệ thống cảm giác khứu giác, bao gồm nhiều sợi thần kinh nhỏ nằm trong niêm mạc mũi.

dụ sử dụng
  • (Thần kinh khứu giác rất cần thiết để phát hiện mùi.)
  • (Tổn thương thần kinh khứu giác có thể gây mất khứu giác.)
  • (Thần kinh khứu giác truyền tín hiệu từ niêm mạc mũi lên não.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "olfactory nerve fibers": các sợi thần kinh khứu giác.

    • The olfactory nerve fibers are located in the nasal cavity. (Các sợi thần kinh khứu giác nằm trong khoang mũi.)
  • "olfactory nerve dysfunction": rối loạn chức năng thần kinh khứu giác.

    • Olfactory nerve dysfunction can result from head trauma. (Rối loạn chức năng thần kinh khứu giác có thể do chấn thương đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Olfactory (adj): thuộc về khứu giác.

    • The olfactory system processes smells. (Hệ thống khứu giác xử lý mùi.)
  • Olfaction (n): khứu giác, hành động ngửi.

    • Olfaction is one of the five senses. (Khứu giác một trong năm giác quan.)
Từ đồng nghĩa
  • Cranial nerve I: dây thần kinh sọ não số I (tên gọi chuyên môn trong giải phẫu học).
    • The olfactory nerve is also known as cranial nerve I. (Thần kinh khứu giác còn được gọi là dây thần kinh sọ não số I.)
Thành ngữ liên quan
  • "follow your nose": làm theo trực giác hoặc đi theo mùi (không phải thành ngữ trực tiếp về "olfactory nerve", nhưng liên quan đến khứu giác).
    • Just follow your nose and you'll find the bakery. (Chỉ cần đi theo mùi, bạn sẽ tìm thấy tiệm bánh.)